Một chuyến hàng 3.000 tấn và những dịch chuyển âm thầm của ngành thép

Việc chủ động đưa hàng ra Bắc giúp doanh nghiệp miền Nam tiếp cận trực tiếp các đối tác, nhà thầu và công trình

Ngày 28/01/2026, thông tin từ những người trong ngành cho biết, Thép Miền Nam chính thức hoàn thành giao lô hàng 3.000 tấn thép đầu tiên ra thị trường phía Bắc. Lô hàng được vận chuyển bằng tàu Việt Phú 18, đánh dấu lần đầu tiên doanh nghiệp này chủ động đưa sản phẩm từ miền Nam ra phục vụ các đối tác, công trình tại khu vực phía Bắc.

Một chuyến hàng 3.000 tấn có thể chưa đủ để thay đổi cán cân cung – cầu của toàn ngành thép - nhưng nó đủ để phát đi một tín hiệu đáng chú ý: Thị trường thép Việt Nam đang dịch chuyển – âm thầm, cục bộ và rất thực tế. Đằng sau quyết định chuyển hàng này là sự lệch pha cung – cầu đang hình thành trong nội địa ngành thép, buộc các doanh nghiệp phải chủ động tái phân bổ dòng hàng, kể cả khi chi phí logistics gia tăng.

Thiếu hàng cục bộ miền Bắc và những độ trễ cung ứng

Thực tế, tình trạng thiếu hàng cục bộ tại thị trường thép phía Bắc không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Sau giai đoạn trầm lắng kéo dài, nhu cầu thép tại khu vực này đang có dấu hiệu hồi phục sớm hơn, đặc biệt từ các dự án hạ tầng, công trình giao thông và một số dự án xây dựng quy mô lớn bước vào giai đoạn thi công trở lại. Trong khi đó, nguồn cung nội địa tại chỗ chưa kịp tăng tương ứng, khi nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn duy trì chiến lược vận hành thận trọng sau giai đoạn dư cung trước đó.

Bên cạnh yếu tố cầu, sự phân bổ lại dòng hàng trong toàn ngành cũng góp phần làm nguồn cung tại miền Bắc trở nên “mỏng” hơn trong ngắn hạn. Một phần sản lượng thép được ưu tiên cho xuất khẩu hoặc các khu vực tiêu thụ ổn định khiến khả năng đáp ứng tức thời cho thị trường nội địa phía Bắc bị hạn chế. Khi nhu cầu phục hồi nhanh hơn dự kiến, độ trễ cung ứng bắt đầu bộc lộ rõ ở một số phân khúc.

 

Diễn biến này phản ánh khá rõ qua mặt bằng giá. Từ đầu năm đến nay, nhiều doanh nghiệp thép đã liên tục điều chỉnh tăng giá bán, trong đó phạm vi áp dụng chủ yếu tập trung tại khu vực miền Trung và miền Bắc. Việc giá thép tại các khu vực này tăng nhanh hơn so với miền Nam cho thấy áp lực cung ứng đang hiện hữu, đồng thời tạo ra khoảng chênh lệch giá ngày càng rõ giữa các vùng.

Ngoài các yếu tố nội địa, thị trường thép còn chịu tác động từ những biến động ở khâu nguyên liệu đầu vào. Các biện pháp thuế quan và phòng vệ thương mại đối với thép dẹt và HRC trong thời gian qua khiến nguồn cung nhập khẩu gặp khó khăn hơn. Trong khi đó, sản lượng HRC trong nước và lượng hàng dành cho xuất khẩu được phân bổ linh hoạt theo từng giai đoạn. Những yếu tố này góp phần làm gia tăng độ trễ nguồn cung trong ngắn hạn, đặc biệt tại các khu vực tiêu thụ lớn như miền Bắc.

8.jpeg
Ảnh minh hoạ

Chênh lệch giá, logistics và bước đi mở đường cho cuộc cạnh tranh thị phần

Khi mặt bằng giá thép tại miền Bắc và miền Trung liên tục được điều chỉnh tăng, trong khi giá bán tại miền Nam vẫn duy trì ở mức thấp hơn, thị trường đã hình thành một khoảng chênh lệch đủ lớn để làm thay đổi dòng chảy hàng hóa trong nội địa ngành thép. Trong bối cảnh đó, bài toán của doanh nghiệp không chỉ là bán được hàng, mà là bán ở đâu để tối ưu hiệu quả và mở rộng vị thế.

Thực tế, chênh lệch giá giữa hai miền đã đủ để bù đắp chi phí vận chuyển đường dài, kể cả khi doanh nghiệp phải sử dụng tàu nội địa với chi phí logistics không nhỏ. Tuy nhiên, quyết định đưa hàng từ miền Nam ra miền Bắc không chỉ xuất phát từ nhu cầu tận dụng chênh lệch giá trong ngắn hạn. Với nhiều doanh nghiệp, đây là bước đi mang tính chiến lược, nhằm thăm dò thị trường, thiết lập kênh phân phối và từng bước gia tăng hiện diện tại khu vực phía Bắc.

 
 

Ở góc độ này, logistics không còn đơn thuần là chi phí, mà trở thành công cụ để mở đường cho cuộc cạnh tranh thị phần. Việc chủ động đưa hàng ra Bắc giúp doanh nghiệp miền Nam tiếp cận trực tiếp các đối tác, nhà thầu và công trình, tạo nền tảng cho các đơn hàng tiếp theo thay vì chỉ dừng lại ở những giao dịch mang tính thời điểm. Khi chuỗi cung ứng và mối quan hệ thị trường được thiết lập, khả năng duy trì dòng hàng sẽ trở nên ổn định hơn.

6(1).jpeg
Ảnh minh hoạ

Bản đồ thị phần truyền thống và bước dịch chuyển khỏi “vùng an toàn”

Trong nhiều năm, thị trường thép xây dựng phía Bắc vốn được xem là “sân nhà” của một số doanh nghiệp giữ vị thế chủ đạo nhờ lợi thế địa lý và hệ thống phân phối ăn sâu tại khu vực này. Những cái tên như Tổng công ty Thép Việt Nam (VNSTeel - TVN), Hòa Phát (HPG), Hoa Sen (HSG), Việt Đức, Thép đặc biệt Shengli Việt Nam cùng các liên doanh như Vina Kyoei, Vinausteel đã duy trì thị phần đáng kể tại miền Bắc và miền Trung nhờ mạng lưới đại lý, kho bãi và kênh phân phối truyền thống.

Ngược lại, các doanh nghiệp thép miền Nam như Pomina (POM), Thép Miền Nam hay các nhà phân phối lớn như SMC Trading trong thời gian dài chủ yếu hoạt động tại thị trường miền Nam và một phần miền Trung – nơi chi phí logistics thấp, nhu cầu ổn định và mức độ cạnh tranh đã được định hình. Việc mở rộng thị phần ra miền Bắc trước đây chưa phải là ưu tiên, khi chênh lệch giá giữa các vùng chưa đủ lớn để bù đắp chi phí vận chuyển và rào cản về hệ thống phân phối vẫn hiện hữu.

Tuy nhiên, bức tranh này đang bắt đầu thay đổi. Khi thị trường phía Bắc xuất hiện tình trạng thiếu hàng cục bộ và mặt bằng giá được đẩy lên cao hơn, chênh lệch giá giữa các vùng đã mở ra cơ hội để các doanh nghiệp miền Nam thử thách “vùng đất mới”.

 

Việc chủ động đưa hàng ra Bắc không chỉ là giải pháp ngắn hạn, mà còn là bước đi chiến lược nhằm thăm dò thị trường, xây dựng kênh phân phối và từng bước phá vỡ ranh giới thị phần truyền thống.

7.jpeg
Ảnh minh hoạ

Khi một chuyến hàng mở ra một chu kỳ cạnh tranh mới

Từ một chuyến hàng 3.000 tấn thép được đưa từ miền Nam ra miền Bắc, thị trường thép Việt Nam đang cho thấy những chuyển động vượt ra ngoài phạm vi một giao dịch đơn lẻ. Chênh lệch giá theo vùng, độ trễ cung ứng và quyết định chấp nhận chi phí logistics cao đang làm mờ dần ranh giới thị trường theo địa lý.

Quan trọng hơn, việc các doanh nghiệp miền Nam chủ động tiến ra Bắc không chỉ nhằm giải quyết bài toán ngắn hạn, mà còn mở ra khả năng tái định hình cạnh tranh trong nội địa ngành thép. Khi “vùng an toàn” không còn bất biến, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp đọc đúng nhịp thị trường, tổ chức tốt dòng hàng và kiểm soát hiệu quả chuỗi cung ứng.

Một chuyến hàng 3.000 tấn có thể chỉ là bước khởi đầu, nhưng nó đủ để đặt ra câu hỏi lớn về một chu kỳ cạnh tranh mới đang hình thành trong ngành thép Việt Nam.

Theo nguoiquansat.vn

Tin tức khác